HSK 6
盲人
mángrén名
người mù
blind person
车站为盲人提供特别服务。
Chē zhàn wèi máng rén tí gōng tè bié fú wù.
The station provides special services for blind people.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.