HSK 6
理财
lǐcái动
quản lý tài chính
to manage wealth; to manage finances; money management
学会理财能减少生活压力。
Xué huì lǐ cái néng jiǎn shǎo shēng huó yā lì.
Learning to manage finances can reduce pressure in life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.