HSK 6
特长
tècháng名
sở trường; tài riêng
personal strength; one's special ability or strong points
善于倾听是她最大的特长。
Shàn yú qīng tīng shì tā zuì dà de tè cháng.
Listening well is her greatest strength.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.