HSK 3
长
zhǎng动后缀
lớn lên; mọc; trưởng
to grow; to develop; to come into being; chief; head; elder
孩子一年比一年长得高。
Hái zi yì nián bǐ yì nián zhǎng dé gāo.
The child grows taller each year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.