HSK 4
家长
jiāzhǎng名
phụ huynh; người giám hộ
head of a household; family head; patriarch; parent or guardian of a child
家长们下午来学校开会。
Jiā zhǎng men xià wǔ lái xué xiào kāi huì.
The parents are coming to school for a meeting this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.