HSK 4
院长
yuànzhǎng名
viện trưởng; trưởng khoa; giám đốc bệnh viện
the head of an institution whose name ends in 院; chair of a board; university president; college dean; premier of the Republic of China
学院院长正在回答学生问题。
Xué yuàn yuàn zhǎng zhèng zài huí dá xué shēng wèn tí.
The college dean is answering students' questions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.