HSK 6
清理
qīnglǐ动
dọn dẹp; xử lý
to clear up; to tidy up; to dispose of
大家正在清理仓库杂物。
Dà jiā zhèng zài qīng lǐ cāng kù zá wù.
Everyone is clearing miscellaneous items from the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.