HSK 6
清洁
qīngjié形
sạch sẽ; làm sạch
clean; to clean
工人每天清洁公共区域。
Gōng rén měi tiān qīng jié gōng gòng qū yù.
Workers clean the public areas every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.