HSK 6
期望
qīwàng动
mong đợi; kỳ vọng
to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope
父母对孩子有很高期望。
Fù mǔ duì hái zi yǒu hěn gāo qī wàng.
The parents have high expectations for their child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.