HSK 2
希望
xīwàng动
hy vọng; mong
to hope; a hope; a wish
我希望明年去中国旅游。
Wǒ xīwàng míngnián qù Zhōngguó lǚyóu.
I hope to travel to China next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.