HSK 6
放飞
fàngfēi动
thả bay
to allow to fly
孩子们放飞手中的小鸟。
Hái zi men fàng fēi shǒu zhōng de xiǎo niǎo.
The children released the birds in their hands.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.