HSK 1
飞机
fēijī名
máy bay
airplane
我们明天坐飞机去中国。
Wǒmen míngtiān zuò fēijī qù Zhōngguó.
We are flying to China tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.