HSK 6
飞速
fēisù副
nhanh chóng
swift; rapidly
高铁正以飞速穿过平原。
Gāo tiě zhèng yǐ fēi sù chuān guò píng yuán.
The high-speed train is racing across the plain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.