HSK 6
房价
fángjià名
giá nhà
house price; cost of housing
这个地区的房价相对稳定。
Zhè ge dì qū de fáng jià xiāng duì wěn dìng.
Housing prices in this area are relatively stable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.