HSK 4
房东
fángdōng名
chủ nhà
landlord
房东说明天来修窗户。
Fáng dōng shuō míng tiān lái xiū chuāng hu.
The landlord said he would repair the window tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.