HSK 4
厨房
chúfáng名
nhà bếp; bếp
kitchen
妈妈正在厨房准备晚饭。
Mā ma zhèng zài chú fáng zhǔn bèi wǎn fàn.
Mom is preparing dinner in the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.