HSK 1
房间
fángjiān名
phòng
room
这个房间有椅子和桌子。
Zhège fángjiān yǒu yǐzi hé zhuōzi.
This room has chairs and a table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
phòng
room
这个房间有椅子和桌子。
Zhège fángjiān yǒu yǐzi hé zhuōzi.
This room has chairs and a table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.