HSK 3
房子
fángzi名
nhà; căn nhà
house; building (single- or two-story); apartment; room
河边有一个漂亮的房子。
Hé biān yǒu yí gè piào liang de fáng zi.
There is a beautiful house beside the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.