HSK 6
妨碍
fáng’ài动
cản trở
to hinder; to obstruct
请别站在门口妨碍通行。
Qǐng bié zhàn zài mén kǒu fáng ài tōng xíng.
Please do not block passage by standing in the doorway.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.