HSK 6
户
hù量
hộ; gia đình
a household; door; family
这栋楼住着二十户人家。
Zhè dòng lóu zhù zhe èr shí hù rén jiā.
Twenty households live in this building.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.