HSK 7-9
挨家挨户
āijiā-āihùđến từng nhà
to go from house to house
志愿者挨家挨户通知居民。
Zhì yuàn zhě āi jiā āi hù tōng zhī jū mín.
Volunteers went from house to house notifying residents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.