HSK 6
胡子
húzi名
râu
beard; mustache or whiskers; facial hair
爷爷留着一把白胡子。
Yé ye liú zhe yì bǎ bái hú zi.
Grandpa has a white beard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.