HSK 6
循环
xúnhuán动
tuần hoàn; chu kỳ
to cycle; to circulate; circle; loop
水在天地之间不断循环。
Shuǐ zài tiān dì zhī jiān bú duàn xún huán.
Water circulates continuously between earth and sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.