HSK 6
环
huán名量动
vòng; bao quanh
ring; hoop; loop; (chain) link; classifier for scores in archery etc; to surround; surname Huan
工人给机器装上一个圆环。
Gōng rén gěi jī qì zhuāng shàng yí gè yuán huán.
The worker fitted a round ring onto the machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.