HSK 7-9
环球
huánqiú动
toàn cầu; vòng quanh thế giới
around the world; worldwide
这艘船即将开始环球航行。
Zhè sōu chuán jí jiāng kāi shǐ huán qiú háng xíng.
This ship is about to begin a voyage around the world.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.