HSK 7-9
光环
guānghuán名
vầng sáng; hào quang
ring of light; halo; (fig.) glory; splendor
别让过去的荣誉成为光环。
Bié ràng guò qù de róng yù chéng wéi guāng huán.
Do not let past honors become a halo around you.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.