HSK 7-9
扭曲
niǔqū动
vặn vẹo; bóp méo
to twist; to warp; to distort
镜面扭曲了人物的影像。
Jìngmiàn niǔqū le rénwù de yǐngxiàng.
The mirror distorted the person's image.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.