HSK 6
拐弯
guǎiwān动
rẽ; ngoặt
to go round a curve; to turn a corner; fig. a new direction
前面拐弯以后就是车站。
Qián miàn guǎi wān yǐ hòu jiù shì chē zhàn.
The station is just beyond the bend ahead.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.