HSK 6
广阔
guǎngkuò形
rộng lớn; bao la
wide; vast
站在山顶能看到广阔平原。
Zhàn zài shān dǐng néng kàn dào guǎng kuò píng yuán.
A vast plain is visible from the mountaintop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.