HSK 6
罐
guàn名
lon; hũ
can; jar; pot
桌上放着一罐果汁。
Zhuō shàng fàng zhe yí guàn guǒ zhī.
A can of juice is sitting on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.