HSK 6
夫人
fūrén名
phu nhân; bà
lady; madam; Mrs.
李先生和夫人一同出席。
Lǐ xiān shēng hé fū rén yì tóng chū xí.
Mr. Li and his wife attended together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.