HSK 3
夫妻
fūqī名
vợ chồng
husband and wife; married couple
那对夫妻每天一起上班。
Nà duì fū qī měi tiān yì qǐ shàng bān.
That married couple goes to work together every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.