HSK 6
服
fú动
phục vụ; chịu; dùng thuốc
clothes; dress; garment; to serve (in the military, a prison sentence etc)
他服完兵役后回乡工作。
Tā fú wán bīng yì hòu huí xiāng gōng zuò.
He returned home to work after completing military service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.