HSK 6
噪声
zàoshēng名
tiếng ồn
noise
机器噪声影响附近居民休息。
Jī qì zào shēng yǐng xiǎng fù jìn jū mín xiū xi.
Machine noise disturbs nearby residents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.