HSK 5
响声
xiǎngshēng名
tiếng động
noise
门外传来一阵奇怪的响声。
Mén wài zhuàn lái yí zhèn qí guài de xiǎng shēng.
A strange noise came from outside the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.