HSK 3
声
shēng名量
tiếng; âm thanh
sound; voice; tone; noise
我听见门外有一声猫叫。
Wǒ tīng jiàn mén wài yǒu yì shēng māo jiào.
I heard one meow outside the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.