HSK 6
相声
xiàngsheng名
tấu hài đối thoại
comic dialogue; sketch; crosstalk
晚会上两位演员表演了相声。
Wǎn huì shàng liǎng wèi yǎn yuán biǎo yǎn le xiàng sheng.
Two performers presented a crosstalk routine at the gala.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.