HSK 1
号
hào名量
số; ngày trong tháng
(literary) to call out; to command; (bound form) bugle; trumpet; (bound form) signal; bugle call (e.g. 起床号); (bound form) mark; sign; to mark; to label; to assign a number; (bound form) name; appellation (e.g. 国号, 年号, 辽宁号)
今天是八月八号星期日。
Jīntiān shì bā yuè bā hào xīngqīrì.
Today is Sunday, August eighth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.