HSK 6
助理
zhùlǐ形名
trợ lý
assistant
经理助理提前准备好了资料。
Jīng lǐ zhù lǐ tí qián zhǔn bèi hǎo le zī liào.
The manager's assistant prepared the materials in advance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.