HSK 6
养老院
yǎnglǎoyuàn名
viện dưỡng lão
nursing home
志愿者每月都去养老院表演。
Zhì yuàn zhě měi yuè dōu qù yǎng lǎo yuàn biǎo yǎn.
Volunteers perform at the nursing home every month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.