HSK 6
养老
yǎnglǎo动
dưỡng lão; nuôi người già
to provide for the elderly (family members); to enjoy a life in retirement
社区正在完善老人养老服务。
Shè qū zhèng zài wán shàn lǎo rén yǎng lǎo fú wù.
The community is improving eldercare services.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.