HSK 3
住院
zhùyuàn动
nằm viện; nhập viện
to stay in hospital; to be hospitalized
爷爷生病以后住院了。
Yé ye shēng bìng yǐ hòu zhù yuàn le.
Grandpa was hospitalized after becoming ill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.