HSK 1
医院
yīyuàn名
bệnh viện
hospital
我妹妹在医院看病。
Wǒ mèimei zài yīyuàn kànbìng.
My younger sister is seeing a doctor at the hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.