HSK 6
人均
rénjūn动
bình quân đầu người
per capita; averaged per person
今年人均收入继续增加。
Jīn nián rén jūn shōu rù jì xù zēng jiā.
Per capita income continues to increase this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.