HSK 6
人家
rénjia代
người ta; nhà người khác
household; dwelling; family; sb else's house
别动人家的东西好吗。
Bié dòng rén jia de dōng xi hǎo ma.
Please do not touch someone else's belongings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.