HSK 5
交往
jiāowǎng动
qua lại; giao thiệp; hẹn hò
to associate (with); to have contact (with); to hang out (with); to date
和人交往要真诚友好。
Hé rén jiāo wǎng yào zhēn chéng yǒu hǎo.
Be sincere and friendly when interacting with others.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.