HSK 4
谈
tán动
nói chuyện; bàn bạc; thảo luận
to speak; to talk; to converse; to chat; to discuss; surname Tan
我想和你谈一谈这件事。
Wǒ xiǎng hé nǐ tán yì tán zhè jiàn shì.
I want to talk with you about this matter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.