HSK 6
个体
gètǐ名
cá thể; cá nhân
an individual; self-employed individual; small business operator (abbr. for 个体户)
每个个体都有自己的特点。
Měi gè gè tǐ dōu yǒu zì jǐ de tè diǎn.
Every individual has distinctive characteristics.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.