HSK 2
个子
gèzi名
vóc dáng; chiều cao
stature; height; size (of a person or object); (agriculture) bundle of cereal stalks tied together
我弟弟的个子很高。
Wǒ dìdi de gèzi hěn gāo.
My younger brother is tall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.