HSK 1
那个
nàge代
cái đó; người đó
that one; that thing; that (as opposed to this); (used before a verb or adjective for emphasis)
那个老师会说汉语。
Nàge lǎoshī huì shuō Hànyǔ.
That teacher can speak Chinese.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.